Kình Dương và Đà La Tử Vi | trì hoãn, sắc bén và Kình Đà giáp

Kình Dương và Đà La là tinh hình kỵ. Tên nghe dữ. Đời sống chúng giống hai loại khó: một là dao nhanh, một là lưới dính.

Tử Vi Đẩu Số
Mục lục trang này

Kình Dương và Đà La là tinh hình kỵ. Tên nghe dữ. Đời sống chúng giống hai loại khó: một là dao nhanh, một là lưới dính.

Kình Dương là dao. Sắc, cứng, xông, một câu đâm người — cũng dám động, dám mở, dám đẩy việc ra. Đà La là lưới. Kéo, mài, quay. Việc đến cửa rồi không vào. Người đi cùng một vòng.

Học viên hay coi Kình Đà là «cung này xong rồi». Xong thì hiếm. Mòn người thì thường. Xem Kình Đà, trước hỏi: việc cung này bị cắt, hay bị quấn. Cắt phải cầm máu. Quấn phải cắt chỉ. Trị khác nhau. Lục sát tổng quan: hướng dẫn lập lá số. Hỏa Linh: Hỏa Tinh và Linh Tinh.

Đà La: hành hạ ở «chưa xong»

Hành hạ của Đà La ít khi một nhát. Là kế hoạch hoãn, hợp đồng sửa lại bản, người đi rồi về, bệnh khá một chút rồi lại. Mục tiêu còn. Đường dài ra. Tính cách, người do dự, xác nhận lại, quay trong cùng một cảm xúc.

Trì hoãn không phải lười. Nhiều người Đà La rõ rất siêng. Công sức dùng vào quay vòng: vá giấy, đợi trả lời, xử các bản sao cùng một rắc rối. Quay vòng cũng giống đang làm. Chỉ không tới ga sau.

Đình trệ là mặt dài của Đà La. Sự nghiệp giống nghẽn. Quan hệ giống sợi vừa không tách vừa không bước vào. Nghẽn không luôn vì năng lực thiếu. Cung này bị lưới. Gỡ lưới là hạn chót, một lần một quyết, cho phép việc «lần này kết thúc chưa hoàn hảo». Đà La sợ nhất bạn đuổi sự tròn, vì tròn cho nó xin thêm một tuần.

Đà La vào Mệnh: nghĩ nhiều, động chậm — hoặc động nhiều mà đứng tại chỗ.
Vào Quan Lộc: thăng chức và dự án dễ kẹt quy trình, duyệt, nhân sự.
Vào Phu Thê: ly hợp đều kéo; quan hệ nửa vời đặc biệt hao.
Vào Tài Bạch: tiền bị khóa: phải thu không về, đầu tư không thoát, tiền mặt hóa chuyện vì tình.
Vào Tật Ách: bệnh kéo, xét nghiệm nhiều, nguyên nhân một lần nói không rõ.

Đà La vẫn thành việc được. Thành thường giống: muộn một chút, vòng một chút, cuối vẫn vào túi. Đòi Đà La tốc độ Hỏa Tinh, chỉ tự điên mình.

Kình Dương: dao hai lưỡi — thương người, cũng mở đường

Kình Dương khiến người lao. Lòng chặt, lời thẳng, chuẩn cứng. Sắc không luôn ác ý. Là dao nằm trên miệng. Chỗ làm, người này nhìn chuẩn, nói nhanh, cũng dễ biến đồng nghiệp thành thù. Cố chấp và xung là một bộ: quyết rồi xông; xông xong mới xem đất có ai.

Nhưng Kình Dương cũng là hành động. Không sao này, nhiều lá chỉ có ý. Mở tiệm, mở dao, mở đường, xé trang cũ — Kình Dương giống hơn Đà La. Nên hai mặt: một mặt hình, một mặt tiến.

Người biết dùng Kình Dương đặt sắc lên vấn đề, không lên người. Họp, chỉ lỗ trên phương án. Nhà, đừng chỉ lỗ trên bạn đời. Kình Dương vào Quan Lộc hợp việc cần chốt, kỹ thuật, chính xác kiểu phẫu thuật. Vào Mệnh, người có xung lực cũng có gai; bạn bè phải chịu được lời thẳng.

Kình Dương vào Phu Thê: cãi một câu thấy máu; hòa lại cần hai bên chịu đau. Vào Tài Bạch, tiền vào ra cứng: hoặc một cục lớn, hoặc đi vì tranh, phạt, tiêu xung. Vào Tật Ách, hỏi tượng «sắc» — viêm, phẫu thuật, chấn thương, đau đầu. Không để dọa. Để nhắc: đừng kéo đau nhỏ đến lúc thật sự phải cắt.

Nửa trên là lao và sắc; nửa dưới là chủ động. Hai câu phải nói cùng. Chỉ dữ, sẽ khuyên người làm được việc thành không dám động. Chỉ tiến, sẽ coi gai là duyên, người bên cạnh lãnh dao không công.

Kình Đà cùng hiện: kẹt, cũng đau

Kình Dương và Đà La thường giáp một cung, hoặc trước sau nhìn cùng cung. Truyền thống gọi hình kỵ giáp. Cung bị giáp: việc vừa kéo vừa đau. Đang kéo, người đã bực; rồi một nhát tới.

Quan Lộc bị Kình Đà giáp: việc khó xong; xong dễ bị bới. Phu Thê bị giáp: quan hệ như bàn hoãn trên bàn mổ. Tài Bạch bị giáp: tiền lấy không được; lấy rồi tiêu vì xung đột. Mệnh bị giáp: người nghiêm với mình, gấp với đời, trong rất mệt.

Cách gỡ vẫn đất:

  • Mặt Đà La: hạn chót. Tuần này chỉ một quyết; quá hạn thì kết.
  • Mặt Kình Dương: bản thảo để qua đêm rồi gửi. Dao có thể giữ; lời đừng nói lúc nóng.
  • Cung bị giáp: viết loại việc ấy thành bước. Đừng xử theo cảm. Kình Đà ăn cảm nhất. Bước là khắc tinh của chúng.

Hỏa Linh là nổ. Kình Đà là mài. Nổ xong có hiện trường. Mài không có hiện trường; ngày nào cũng là hiện trường. Lá có cả hai bộ: nhịp đời sẽ kịch, nghỉ cũng phải quản tốt hơn.

Xem cùng chính tinh và Tứ Hóa, Kình Đà mới có chỗ

Tử Vi gặp Kình Dương: đế tinh cứng hơn; mặt và dao cùng đến.
Thái Âm gặp Đà La: lòng quấn hơn, đêm dài hơn.
Thiên Cơ gặp Kình Dương: mưu thành xông; nghĩ xong đẩy người.
Vũ Khúc gặp Kình Dương: tiền và lao đều mang hình; người vừa gắng vừa tuyệt.

Hóa Kỵ chồng Kình Đà: nút cung ấy thành cụ thể — giấy, miệng, trì hoãn cùng hiện. Hóa Lộc chồng Kình Dương: đôi khi vật lộn đưa việc thành; Lộc phía trước, Kình Dương giục việc. Đừng thấy sát phủ nhận Lộc, cũng đừng thấy Lộc coi sát không có. Tứ Hóa: Tứ Hóa nhập môn.

Đại hạn hay lưu niên đưa Kình Đà vào một cung là bài tập những năm ấy, không phải viết lại bản mệnh. Qua hạn này, giấy nhám đổi mặt. Nói Kình Đà vận hạn thành tính cách, sẽ khuyên quá. Tầng thời gian: bản mệnh, đại hạn, lưu niên.

Cổng lập lá số: chuyên đề Tử Vi Đẩu Số của Minh Minh Quán Chỉ.

Kình Dương và Đà La Tử Vi Đẩu Số hỏi thường gặp

Có Kình Dương là nhất định phẫu thuật, kiện tụng?

Có tượng. Không phải án. Phẫu thuật, kim, kim loại, tranh chấp, xử kiểu phẫu thuật, đều là họ Kình Dương. Vào Tật Ách hay Quan Lộc lại gặp xung, mới đáng đưa khám và hợp đồng lên trước. Sợ Kình Dương vừa thấy, sẽ dọa luôn cả phần tiến.

Đà La vào Phu Thê — chia thì sạch?

Có người chia rồi vẫn trong lưới: tài sản, con, tin nhắn, lòng. Đà La không sợ hai chữ «chia tay». Sợ không có kết. Sạch thật là vạch sổ, đồ, ranh một lần — không lấy lạnh chiến thay kết.

Kình Đà hóa giải được không?

Đổi tính nhanh hơn đổi sao. Lời để qua đêm, quyết có hạn, cùng một vấn đề chỉ giao một người: đó là cắt lưới, cất dao trong đời. Nghi lễ tùy người. Bước ổn hơn.

Đồng cung Hỏa Tinh — dao nhanh hay dao loạn?

Tốc cộng sắc: thành việc cũng nhanh, thương người cũng nhanh. Tổ này cần nhất «ba giây trước khi động». Ba giây còn: mở đường. Ba giây mất: tai nạn.

Tác giả

Thầy Minh

Thầy Tử Vi & Tứ trụ

Thầy Minh tu luyện mệnh lý hơn 20 năm, chủ yếu về Tượng Số Tâm Học Tử Vi Đẩu Số, Bát Tự và Thất Chính Tứ Dư. Ngài sư thừa Thầy Lưu Kim Phủ, Hoàng Nhân Long (Đài Loan), Lương Kiếm Hào (Hồng Kông) và hơn mười danh sư khác ở Trung Quốc và Đài Loan.

Ngoài lập lá số truyền thống, Thầy Minh còn phát triển và tinh chỉnh AI engine riêng của trang để sắp xếp phần luận giải vận trình.

Về thầy Minh

Nhập ngày giờ sinh để xem lá số và điểm nhấn lưu niên.