Phân thân cường / thân nhược và cách lấy dụng thần
Bát Tự thân cường thân nhược—được lệnh, được địa, được thế; dụng thần phù ức, điều hậu, tòng cách; đối chiếu Đại Vận Lưu Niên và công cụ lập lá số.
Mục lục trang này
Phân thân cường hay thân nhược là bước nền trong Bát Tự. Nếu lệch ở đây, phần sau như Thập Thần, dụng thần, Đại Vận và Lưu Niên cũng sẽ lệch theo. Vì vậy câu hỏi “tôi thân cường hay thân nhược” luôn là câu hỏi đúng chỗ.
Nhưng đây không phải chuyện nhìn qua rồi kết luận “người này khí mạnh” hay “người kia yếu vía”. Theo lối Tử Bình, bạn phải xét nguyệt lệnh có đứng về phía Nhật Chủ không, Nhật Chủ có căn không, có được sinh trợ không, và đồng thời đang bị khắc tiết hao tới mức nào.
Thân cường thân nhược nhìn từ đâu
Ba điểm cơ bản là được lệnh, được địa, được thế.
Được lệnh
“Được lệnh” là xem chi tháng có ủng hộ Nhật Chủ không. Nguyệt lệnh nắm khí mùa nên là chỗ nặng nhất trong toàn cục. Ví dụ Giáp Mộc hoặc Ất Mộc sinh vào tháng Dần, Mão thì Mộc đắc lệnh; sinh vào tháng Thân, Dậu thì Kim vượng, Mộc bất lợi. Đọc cường nhược mà bỏ qua nguyệt lệnh gần như chắc chắn sẽ sai hướng.
Được địa
“Được địa” là xem trong Địa Chi có căn cho Nhật Chủ hay không. Nhưng thấy cùng hành chưa đủ, còn phải xét căn đó có bị xung phá, bị hợp mất, hay chỉ là tồn tại trên mặt chữ mà không dùng được. Nhiều lá số nhìn qua tưởng có căn, thực tế lại không đứng nổi.
Được thế
“Được thế” là xem toàn cục có lực sinh trợ Nhật Chủ hay không. Nếu Ấn tinh, Tỷ Kiếp xuất hiện và nối được khí, Nhật Chủ dễ đứng vững hơn. Nếu Tài, Quan Sát, Thực Thương ép dồn một phía, Nhật Chủ sẽ khó chống đỡ.
Ở mức nhập môn, có thể tạm ghi nhớ:
- trong ba yếu tố trên, có hai yếu tố đứng về phía Nhật Chủ thì thường nghiêng về thân cường
- được lệnh nhưng vô căn vô trợ vẫn có thể là thân nhược
- không được lệnh nhưng có căn và có trợ chưa chắc đã yếu
Đó chỉ là cửa vào. Khi đọc lá số thật, bạn phải cân cả ba yếu tố trong một cấu trúc chung, không nên đếm máy móc.
Phương pháp chấm điểm chỉ nên dùng để phụ
Nhiều người học theo cách cộng trừ: chữ nào sinh trợ Nhật Chủ thì ghi “+”, chữ nào khắc, tiết, hao Nhật Chủ thì ghi “−”, rồi cộng thêm trọng số của nguyệt lệnh. Cách này hữu ích cho người mới vì nó buộc bạn phải xác định rõ chữ nào đứng về phe nào.
Nhưng chấm điểm không thể thay thế việc đọc cấu trúc. Có lá số nguyệt lệnh không giúp thân, nhưng Nhật Chủ ngồi đúng gốc, lại được Ấn và Tỷ nâng đỡ, thì không thể vội phán nhược. Ngược lại, có lá số nhìn qua thấy nhiều chữ trợ thân, nhưng căn bị phá, mùa không đứng về mình, thì cũng chưa chắc là cường. Cuối cùng vẫn phải trở lại cấu trúc thật của mệnh cục.
Xác định cường nhược rồi mới bàn dụng thần
Sau khi đứng vững được bước cường nhược, mới đến phần dụng thần. Hướng cơ bản nhất là phù ức:
- thân cường thì nên ức, nên tiết, nên hao
- thân nhược thì nên phù, nên sinh, nên trợ
Vì thế, lá số thân cường thường lấy Tài, Quan Sát, Thực Thương làm dụng; lá số thân nhược thường nghiêng về Ấn tinh và Tỷ Kiếp. Nhưng đây là nguyên tắc tổng quát, không phải khuôn cứng cho mọi lá số.
Trong thực tế còn phải thêm tư duy bệnh và thuốc. Lá số bệnh ở đâu thì thuốc phải nhằm đúng đó. Có mệnh cục bệnh ở hàn quá, có cục bệnh ở táo quá; có cục bệnh ở Quan Sát quá nặng, có cục bệnh ở Tài nhiều thân yếu. Dụng thần không chỉ là “thích hành nào”, mà là hành nào thật sự giải được vấn đề của cục.
Dụng thần điều hậu không thể bỏ qua
Có những lá số nói phù ức thôi vẫn chưa đủ, vì còn phải xét điều hậu. Điều hậu xử lý hàn, nhiệt, táo, thấp; nó không hoàn toàn trùng với cường nhược, cũng không nhất thiết trùng với hỷ dụng thần.
Ví dụ:
- sinh mùa đông, hàn khí quá nặng, thường phải dùng Hỏa để ôn cục trước
- sinh mùa hè, Hỏa vượng đất khô, thường cần Thủy để nhuận cục
- mùa xuân quá ẩm hay mùa thu quá táo cũng có khi phải chỉnh riêng
Sách cổ nói “Mộc mùa hạ cần Thủy, Kim mùa đông cần Hỏa” chính là đang bàn về điều hậu. Có những lá số, nếu điều hậu không đứng lên trước thì cục khó vận hành trơn tru, dù xét phù ức có vẻ đẹp đến đâu.
Tòng cách phải nói rất thận trọng
Sai lầm phổ biến của người mới là thấy Nhật Chủ yếu liền gọi là tòng cách. Thực ra tòng cách có điều kiện rất chặt, không phải cứ nhược là tòng.
Thông thường cần ít nhất những điểm sau:
- Nhật Chủ hầu như không còn căn, cũng không có sinh trợ thực chất
- một phe khí trong cục quá mạnh và khá thuần
- lực đối nghịch không đủ để kéo lại
Thường gặp có tòng Tài, tòng Quan Sát, tòng Nhi, hoặc các cách tòng vượng đặc biệt như Viêm Thượng. Điều quan trọng nhất là phân biệt tòng chân với tòng giả. Nếu Nhật Chủ vẫn còn một chút căn hoặc còn đường nối với Ấn, Tỷ, thì rất dễ là tòng giả và sẽ phá cách khi vận đổi chiều.
Nhắc cuối
Thân cường thân nhược, phù ức, điều hậu, tòng cách đều là công cụ sống, không phải công thức chết. Muốn đọc vững phải quay lại kiểm nguyệt lệnh, căn khí, thiên can lộ ra, xung hợp, chế hóa, rồi đối chiếu với Đại Vận và Lưu Niên. Sự khác nhau giữa các thầy cũng thường nằm ở chỗ có xét thêm nạp âm, thần sát hay giờ thái dương thật hay không.
Cách luyện ổn nhất là lấy lá số thật, đi theo thứ tự: nguyệt lệnh, căn, sinh trợ, khắc tiết hao, điều hậu, khả năng tòng cách. Nếu muốn tự kiểm ngay trên lá số của mình, bạn có thể vào Bát Tự Minh Minh Quán Chỉ để lập lá số và đối chiếu từng bước.
Mục lục bài viết
10 bài
