Phân thân cường / thân nhược và cách lấy dụng thần
Bát Tự thân cường thân nhược—đắc lệnh, đắc địa, đắc thế; dụng thần phù ức, điều hậu, tòng cách; đối chiếu Đại Vận Lưu Niên và công cụ lập lá số.
Mục lục trang này
Thân cường thân nhược là điểm xuất phát luận mệnh: cường nhược Nhật Chủ quyết định cục cân bằng thế nào, hành nào dùng, hành nào kỵ. Sau khi lập lá số thường hỏi «thân cường hay nhược»—bước này lệch thì dụng thần, Đại Vận, Lưu Niên đều theo mà sai.
Dưới đây theo bước Tử Bình thường dùng; vẫn phải đối chiếu lá số thật, không cứng một công thức.
Cốt lõi phán thân cường thân nhược
Tử Bình chủ yếu xem ba điểm: đắc lệnh, đắc địa, đắc thế. Phải tổng hợp, không chỉ nhìn một.
- Đắc lệnh (trọng số cao nhất, khoảng bốn phần)
Chi tháng (nguyệt lệnh) có phải mùa của Nhật Chủ không.
Giáp Ất Mộc sinh tháng Dần Mão (xuân) → Mộc đắc lệnh; sinh tháng Thân Dậu (thu) → Kim khắc Mộc, thất lệnh.
Nguyệt lệnh là tướng quân cục, lực lớn nhất. - Đắc địa (thông căn)
Địa Chi có căn cùng loại với Nhật Chủ không.
Nhật Chủ Mộc gặp Hợi Tý (Thủy sinh Mộc) hoặc Dần Mão Mùi (kho Mộc) → có căn; toàn Kim Thổ Hỏa → căn không vững.
Căn phải «sống»: bị xung phá hoặc bị hợp mất thì không tính. - Đắc thế (được sinh trợ)
Can Chi có Ấn (sinh ta) hoặc Tỷ Kiếp (trợ ta) không.
Ấn Tỷ nhiều mà không bị khắc → đắc thế; Tài Quan Thực Thương nhiều → thất thế.
Khẩu quyết tham khảo:
Ba điểm đủ hai trở lên về phía Nhật Chủ → thường thân cường.
Đắc lệnh nhưng không địa không thế → thường thân nhược.
Thất lệnh nhưng đủ địa đủ thế → vẫn có thể cường (phải xem toàn cục và tòng cách).
Còn cách chấm điểm: bảy chữ ngoài Nhật Chủ, sinh trợ ghi «+», khắc tiết hao ghi «-», cộng độ đắc lệnh; dương nhiều thiên cường, âm nhiều thiên nhược.
Ví dụ
- Thân cường: nam mệnh, Nhật Chủ Bính Hỏa, sinh tháng Ngọ (đắc lệnh rất vượng), địa chi Tỵ Ngọ Mùi hỏa cục, thiên can lộ Đinh hỗ → điển hình thân cường, hợp vận Tài Quan.
- Thân nhược: nữ mệnh, Nhật Chủ Tân Kim, sinh tháng Hợi (Thủy tiết Kim), địa chi toàn Mộc Thủy, không Ấn Tỷ → thân nhược, thuở nhỏ thể nhược, sau nhờ vận Ấn Tỷ dần ổn.
Thân cường nhược là trạng thái năng lượng, không phải thiện ác. Cường dễ quá cương, nhược cần phù, mỗi loại có cách dùng.
Cách lấy dụng thần
Sau khi rõ cường nhược mới lấy dụng thần—hành cục cần nhất, cân bằng nhất. Chính cục lấy phù ức làm gốc.
- Thân cường: nên ức, tiết, hao. Dụng thần thường là Tài (hao thân), Quan Sát (chế thân), Thực Thương (tiết thân). Vượng cực phải có chế có tiết, tránh vượng cực suy.
- Thân nhược: nên phù, sinh. Dụng thần thường là Ấn (sinh thân), Tỷ Kiếp (trợ thân).
Thực tế còn «bệnh dược»: cái quá vượng quá nhược là bệnh, hành tương ứng là thuốc. Hỷ dụng thần là lực giúp, kỵ thần là lực cản; Đại Vận Lưu Niên đi hỷ thì thuận, đi kỵ thì phòng.
Dụng thần điều hậu
Hàn nóng táo thấp lệch thì cần điều hậu, cho cục có «khí dùng được». Điều hậu và phù ức chưa chắc cùng một chữ, nên tách suy.
- Sinh mùa đông (Hợi Tý Sửu) lệch hàn → ưu Hỏa ôn cục (Bính Đinh).
- Sinh mùa hè (Tỵ Ngọ Mùi) lệch táo → ưu Thủy nhuận cục (Nhâm Quý).
- Xuân thu thường không cần điều hậu riêng, trừ táo thấp rõ.
Đích Thiên Tủy có «Hạ Mộc cần Thủy, Đông Kim cần Hỏa». Điều hậu đôi khi chỉ là phụ, nhưng cực đoan cục một chỗ đúng thì sống hẳn.
Khẩu điều hậu: đông dùng Hỏa, hè dùng Thủy, xuân thấp dùng Thổ táo, thu táo dùng Mộc sơ.
Phải xem song song: dụng thần cục, hỷ dụng thần.
Phán tòng cách nhanh
Cực đoan không đi trung hòa mà đổi tòng cách (tòng thế): Nhật Chủ quá nhược hoặc quá vượng, hoàn toàn theo thế mạnh nhất trong cục.
Ba điều kiện
- Nhật Chủ vô căn vô phù (hoặc căn bị phá hết).
- Một hành hoặc một hệ Thập Thần cực vượng (Tài, Quan Sát hoặc Thực Thương thành thế).
- Không có lực đối cân đủ sạch (tòng chân sạch nhất).
Loại thường gặp
- Tòng tài: thân cực nhược, tài cực vượng → hỷ tài kỵ Tỷ Kiếp.
- Tòng quan / sát: thân cực nhược, quan sát cực vượng → hợp chính trị hoặc chịu quản chế.
- Tòng nhi: thân cực nhược, thực thương cực vượng → hợp sáng tạo, kỹ thuật, khẩu tài.
- Viêm Thượng, Giá Tắc… tòng vượng: Nhật Chủ cực vượng, theo thế bản thân.
Tòng chân và giả tòng: tòng chân không đối lập; giả tòng bề ngoài tòng nhưng còn chút căn hoặc sinh trợ, đổi vận dễ phá cách, sóng lớn. Cách phân: còn một tia căn hay chút Ấn Tỷ không.
Người tòng cách tính hay cực; vận nghịch dễ lên xuống mạnh, đổi vận phải chọn ngành và nhịp sống cẩn thận.
Nhắc thực hành
Thân cường nhược, dụng thần, điều hậu, tòng cách đều là công cụ, không phải công thức chết. Cùng một lá số, môn phái khác nhau có thể hơi khác vì còn thần sát, nạp âm, giờ thái dương thật.
Nên dùng công cụ lập lá số đầy đủ rồi kiểm từng bước. Thân cường nhược và dụng thần là tiền đề trước Đại Vận Lưu Niên; nên lặp lại trên ví dụ thật, đừng coi một lần phán là chốt. Muốn luyện tập, vào dịch vụ Bát Tự Minh Minh Quán Chỉ dùng thử miễn phí.
Mục lục bài viết
10 bài
