Hướng dẫn đầy đủ cách lập lá số Bát Tự (Tứ Trụ)

Lập trụ năm theo Lập Xuân, trụ tháng theo 24 tiết khí và quy luật “Ngũ Hổ độn”, trụ ngày theo chu kỳ 60 Giáp Tý, trụ giờ theo 12 giờ địa chi; kèm múi giờ, giờ mùa hè và giờ thái dương thật.

Mục lục trang này

Muốn học Bát Tự đúng nghĩa, bước đầu là phải lập đúng tứ trụ. Nhiều người tưởng lập lá số chỉ là đổi năm–tháng–ngày–giờ sinh ra Thiên Can – Địa Chi, nhưng thực tế có nhiều điểm tinh tế. Sai ở đây thì toàn bộ phần sau—Thập Thần, thân cường/thân nhược, dụng thần, Đại Vận, Lưu Niên—đều lệch theo. Chương này đi từ nền tảng nhất của tứ trụ, từng bước, dù bạn sinh ở châu Á, châu Âu, châu Mỹ hay nơi nào khác.

Trước hết, “Bát Tự” là gì? Thời điểm sinh được chia thành bốn phần: trụ năm, trụ tháng, trụ ngày, trụ giờ. Mỗi trụ hai chữ—một Thiên Can, một Địa Chi—tám chữ nên gọi là Bát Tự. Ý nghĩa từng trụ:

  • Trụ năm: nền tổ tiên, tổ phụ, môi trường lớn; vận thời thơ ấu cũng gắn phần nào với đó
  • Trụ tháng: cha mẹ, anh chị em, và sự nghiệp–không khí gia đình ở giai đoạn trung niên
  • Trụ ngày: quan trọng nhất—nhật can (can ngày) là bạn, cả lá số xoay quanh đó
  • Trụ giờ: con cái, hậu duệ và vận hạn về già

Lập lá số truyền thống không lấy tháng giêng âm lịch hay ngày 1/1 dương lịch để định trụ năm và trụ tháng, mà hoàn toàn dựa trên hai mươi tư tiết khí. Điều này khác với lịch thường dùng, nhiều người lần đầu nghe sẽ ngạc nhiên—đó chính là chỗ Bát Tự chú trọng “thời của trời”.

Lập tứ trụ từng bước

Chuẩn bị thông tin sinh chính xác nhất—ưu tiên dương lịch (Gregorian) năm, tháng, ngày, giờ theo 24 giờ từ bệnh viện hoặc giấy tờ. Chỉ có âm lịch thì phải quy đổi sang dương trước. Ghi chú giới tính, vì ảnh hưởng Đại Vận thuận hay nghịch.

Trụ năm

“Năm” trong Bát Tự không đổi vào 1/1 dương lịch hay mùng một âm Tết, mà lấy Lập Xuân trong hai mươi tư tiết khí làm ranh giới.

  • Sinh trong hoặc sau thời điểm Lập Xuân → dùng can chi của năm đó
  • Sinh trước Lập Xuân → vẫn dùng can chi của năm trước

Mọi nơi trên thế giới đều vậy: căn cứ Lập Xuân theo giờ địa phương nơi sinh. Lập Xuân thường rơi khoảng 3–5/2; tra lịch vạn niên hoặc bảng tiết khí đáng tin cậy.

Trụ tháng

Bước này quan trọng nhất và cũng dễ bỏ sót nhất. Trụ tháng chỉ chia theo tiết khí: mỗi lần tiết bắt đầu là một “tháng” mới trong Bát Tự, Địa Chi tháng cố định, ví dụ:

  • Lập Xuân → Kinh Trập → tháng giêng (Dần tháng)
  • Kinh Trập → Thanh Minh → tháng hai (Mão tháng)
  • Thanh Minh → Lập Hạ → tháng ba (Thìn tháng)
  • Lập Hạ → Mang Chủng → tháng tư (Tỵ tháng)

Tiếp tục tương tự—ví dụ tháng Hợi (Lập Đông–Đại Tuyết), tháng (Đại Tuyết–Tiểu Hàn), tháng Sửu (Tiểu Hàn–Lập Xuân năm sau) là tháng mười một và mười hai trong chu kỳ. Thiên Can tháng suy theo quy “Ngũ Hổ độn” từ can năm. Trụ tháng ảnh hưởng trực tiếp vượng–suy ngũ hành—không được lấy trực tiếp “tháng âm lịch” trên lịch để đối chiếu.

Trụ ngày

Trụ ngày ghi từng ngày bằng chu kỳ 60 Giáp Tý. Ngày nay người ta thường dùng bảng hoặc thuật toán đáng tin cậy. Nhật can là “tôi”—trung tâm của cả lá số.

Trụ giờ

Theo giờ sinh, ánh xạ vào mười hai giờ (mỗi giờ hai tiếng):

  • Tý (23:00–01:00)
  • Sửu (01:00–03:00)
  • Dần (03:00–05:00)…v.v.

đặc biệt: trải qua nửa đêm, cần phân biệt Tý sớm/Tý muộn và đã đổi ngày hay chưa.

Nghe có vẻ rườm rà, nhưng khi nắm vững tiết khí, lập lá số sẽ rõ ràng hơn nhiều. Lỗi thường gặp của người mới là đối chiếu trụ tháng bằng tháng dương lịch hoặc tháng âm—khiến trụ tháng sai hoàn toàn, phần sau đọc sai hướng.

Lưu ý chung cho người sinh ở khắp nơi

Dù sinh trong đại lục, Đài Loan, Đông Nam Á, châu Âu, châu Mỹ hay Úc, nguyên lý giống nhau. Song vẫn phải chú ý múi giờchênh lệch theo mùa. Nếu quốc gia có giờ mùa hè, hãy đưa về giờ chuẩn trước khi tính.

Khoảng ranh giới giờ (ví dụ gần 7h, 11h, 15h, 23h) dễ sai nhất—lệch vài chục phút có thể đổi trụ giờ, cả tính cách và hướng đọc vận đều khác. Ghi nhận thời gian càng chính xác càng tốt; nên đối chiếu giấy khám sinh với người nhà.

Giờ thái dương thật: bước tinh chỉnh cuối

Khi tứ trụ đã ổn định, nếu muốn tiến gần hơn độ chính xác của truyền thống, có thể cân nhắc hiệu chỉnh giờ thái dương thật (true solar time).

Người xưa dùng đồng hồ mặt trời (bóng) để định giờ—đó là giờ thái dương thật. Giờ đồng hồ hiện nay là giờ thái dương bình (mean solar time) phục vụ công việc hàng ngày. Hai loại có thể lệch vài phút mỗi ngày; ở biên giới giờ, lệch đó rất quan trọng.

Khi nào nên hiệu chỉnh?

  • Thời điểm sinh nằm sát đầu/cuối một giờ
  • Khi bạn muốn phân tích chuyên sâu, chuyên nghiệp hơn

Cách làm không phức tạp: đổi giờ đồng hờ lúc sinh sang giờ thái dương thật trong ngày đó, rồi lập lại lá số theo giờ đã chỉnh. Trước và sau hiệu chỉnh, lá số có thể khác rõ—đó là phần tinh thần “thiên nhân hợp nhất” trong Bát Tự truyền thống.


Lập xong Bát Tự, bạn đã có nền lá số cơ bản. Tiếp theo có thể đi sâu Thiên Can – Địa Chi, Thập Thần trong thực hành, hoặc bước sang phán đoán thân cường/thân nhược và dụng thần. Để tự lập lá số và phân tích với công cụ hiện đại, hãy đến dịch vụ Bát Tự Minh Minh Quán Chỉ.

Mục lục bài viết

10 bài