Lịch sử và nguồn gốc Bát Tự
Mục lục trang này
Người mới thường nghĩ Bát Tự chỉ là «đổi tám chữ xong việc». Nhưng nếu chưa rõ mỗi trụ trong lá số quản gì, sai ở bước nào sẽ kéo lệch phần sau, thì Thập Thần, thân cường nhược, dụng thần đều lệch theo: trụ năm gắn tuổi theo tiết khí; trụ tháng theo tiết lệnh và khí thế; thiên can trụ ngày là trục luận mệnh; trụ giờ sai thì luận Thập Thần và hậu vận thường phải tính lại. Bát Tự trước hết là hệ ký thời gian, rồi mượn Âm Dương Ngũ Hành nói sinh khắc và cân bằng—không phải chồng từ hư không, mà là cách người xưa nén kinh nghiệm vào Can Chi.
Tứ Trụ và Can Chi: nghề gốc là ghi thời gian
Mười Thiên Can, mười hai Địa Chi; giáp cốt đã dùng Can Chi ký ngày, lục thập giáp tý trước phục vụ lịch pháp và ghi chép. Luận mệnh sau chỉ mượn cùng ngôn ngữ thời gian. Tứ Trụ là năm, tháng, ngày, giờ mỗi trụ một can một chi; hợp tám chữ. Sau khi an bàn, nhật can là «ta», bảy chữ còn lại ở niên, nguyệt, thời và nhật chi quyết định ai sinh phù, ai khắc tiết; nối Đại Vận Lưu Niên mới có vận trình. Nói rõ tầng này thì không coi Bát Tự là tám chữ rời.
Tiết khí, kinh độ và vì sao trụ giờ hay sai
Trụ tháng chủ yếu theo hai mươi bốn tiết khí chia tháng, không chỉ sóc vọng. Giờ thái dương thật tính kinh độ nơi sinh: cùng đồng hồ, nơi lệch tây trong múi giờ thì mặt trời thực «trễ» hơn giờ chuẩn, quy đổi có thể sang thời thần khác; sát tý chính, tý sơ thì ranh ngày và giờ dễ lật. Lỗi thường gặp: chỉ điền múi giờ hộ khẩu không trừ kinh độ, hoặc bỏ lịch sử giờ mùa hè—trụ giờ lệch thì luận hậu vận, cung tử tức không đáng tin. Chi tiết ở bài lập lá số; điểm cần nhớ: trước khi luận mệnh, thời gian phải vững.
Âm Dương Ngũ Hành tác lực trên lá số
Âm Dương nói cân bằng, Ngũ Hành nói sinh khắc chế hóa tiết tán—không phải khẩu hiệu, mà phải về nhật can và tổ hợp bảy chữ: ai làm nhật chủ quá vượng, ai tiết, ai đắc lệnh. Đại vận mười năm, lưu niên một năm chỉ là lớp Can Chi mới trên cục gốc; cục khung thiên lệch hoặc xung hợp nặng thì đến lưu niên mới phóng đại thành sự. Môn phái từ ngữ khác, đại thể vẫn xoay quanh đây.
Từ ký ngày đến Tử Bình: tích lũy, không một đêm
Can Chi ký ngày thấy trên giáp cốt. Thời Hán Hán Thư · Nghệ Văn Chí đã ghi thuật số, Luận Hành nói «bẩm khí», gắn khoảnh khắc sinh với tư chất tiên thiên—có nền tư tưởng thì luận «mệnh» mới có căn. Thời Đường Lý Hư Trung dùng tam trụ niên-nguyệt-nhật, gọi «tam trụ lục tự». Khoảng Bắc Tống Từ Tử Bình thêm trụ giờ, Tứ Trụ đủ, hệ Uyên Hải Tử Bình sau gọi pháp Tử Bình; có trụ giờ mới đủ chi tiết cá nhân, cũng là xương sống phần mềm lập lá số hôm nay.
Cần phân biệt: Vĩnh Lạc Đại Điển Minh, Tứ Khố Toàn Thư Thanh có sách mệnh lý, Khâm Thiên Giám cũng song hành thuật số lịch pháp—ghi chép không đồng nghĩa chứng nhận khoa học hiện đại, chỉ cho thấy người xưa từng coi là học vấn và truyền tác, khác bản sao dân gian.
Muốn tự lập lá số và tham chiếu công cụ hiện đại xem cục, vào dịch vụ Bát Tự Minh Minh Quán Chỉ dùng thử miễn phí.
Mục lục bài viết
10 bài
